vũ nữ

  1. danseuse; geisha (japonaise); almée (égyptienne); bayadère (des Indes)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vũ nữ"

vũ nữ
Vũ nữ biểu diễn trên sân khấu với những động tác uyển chuyển.